lai tạp

lai tạp

Con chó này có ngoại hình lai tạp, không rõ thuộc giống nào thuần chủng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuần chủng, được tạo thành từ sự pha trộn của nhiều nguồn gốc, thành phần khác nhau: "lai tạp" dùng để chỉ một thực thể (sinh vật, ngôn ngữ, văn hóa) không còn giữ được sự thuần nhất ban đầu đã bị pha trộn, lai ghép với các yếu tố khác.
    • Hỗn tạp, không thuần nhất: Chỉ tính chất phức tạp, không rõ ràng về nguồn gốc hoặc đặc điểm do sự kết hợp từ nhiều thứ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giống chó này ngoại hình lai tạp, không thuộc giống nào thuần chủng.
    • Tiếng Việt vùng biên giới đôi khi những từ ngữ lai tạp với tiếng nước láng giềng.
    • Nền văn hóađây mang tính lai tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều nền văn minh khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính lai tạp": dùng như một danh từ để chỉ đặc tính, trạng thái lai tạp.

    • Tính lai tạp trong ngôn ngữ kết quả của quá trình giao thoa văn hóa lâu dài.
  • "sự lai tạp": dùng như một danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc trở nên lai tạp.

    • Sự lai tạp của các giống cây trồng đôi khi tạo ra những đặc điểm mới.
Biến thể từ gần giống
  • Lai (tính từ/động từ): chỉ sự pha trộn giữa hai hoặc nhiều giống, loài, chủng loại. "Lai" thường mang nghĩa trung tính hơn, trong khi "lai tạp" thường hàm ý đánh giá về sự không thuần khiết.
    • Cây cam lai giữa cam quýt.
  • Tạp (tính từ): lẫn lộn, không thuần nhất, bao gồm nhiều thứ khác nhau.
    • Giống máu tạp.
  • Hỗn tạp (tính từ): lộn xộn, pha trộn nhiều thứ một cách không trật tự. Gần nghĩa với "lai tạp" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự lộn xộn.
    • Âm thanh hỗn tạp ngoài phố.
Từ đồng nghĩa
  • Pha tạp: pha trộn, lẫn lộn.
  • Không thuần chủng: không nguồn gốc thuần nhất.
  • Hỗn hợp: được tạo thành từ sự trộn lẫn.
Từ trái nghĩa
  • Thuần chủng: nguồn gốc, đặc điểm thuần nhất, không pha trộn.
  • Thuần nhất: đồng nhất, cùng một loại, một tính chất.
  • Nguyên bản: giữ nguyên đặc điểm ban đầu, không bị pha trộn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lai tạp" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc ít nhiều đánh giá, nhấn mạnh vào sự mất đi tính thuần túy, nguyên bản. Trong các ngữ cảnh khoa học khách quan (như sinh học), từ "lai" (hybrid) thường được ưa dùng hơn.
  • Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: sinh học (giống loài), ngôn ngữ học, văn hóa học, xã hội học.